hiệp nữ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ có tài năng võ nghệ, hành hiệp trượng nghĩa: "hiệp nữ" chỉ một người phụ nữ dũng cảm, có võ công cao cường, thường xuất hiện trong văn học kiếm hiệp hoặc truyền thuyết, chuyên làm việc nghĩa, giúp đỡ kẻ yếu, chống lại bất công.
- Hình tượng nữ anh hùng trong văn hóa cổ điển: "hiệp nữ" còn được dùng để chỉ những nhân vật nữ có phẩm chất anh hùng, hành động vì chính nghĩa, không màng danh lợi.
Ví dụ sử dụng
- (Trong tác phẩm của Kim Dung, các nhân vật nữ anh hùng như Tiểu Long Nữ, Hoàng Dung vừa có võ thuật tài ba vừa sống theo tinh thần hành hiệp.)
- (Nhân vật phụ nữ dũng cảm trong truyện cổ Việt thường làm việc nghĩa, bảo vệ người yếu thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hiệp nữ giang hồ": người phụ nữ hành hiệp trong thế giới võ lâm, thường sống tự do, không bị ràng buộc.
- Nàng là một hiệp nữ giang hồ, ngao du khắp bốn phương để trừ gian diệt bạo. (Cô ấy là người phụ nữ võ nghệ cao cường, đi khắp nơi làm việc nghĩa.)
"hiệp nữ trong truyện": nhân vật nữ anh hùng hư cấu trong văn học hoặc điện ảnh.
- Hiệp nữ trong truyện thường phải đối mặt với những thử thách khắc nghiệt để bảo vệ lẽ phải. (Nhân vật nữ hành hiệp trong tác phẩm thường trải qua gian khổ để làm điều đúng đắn.)
Biến thể và từ gần giống
Nữ hiệp (danh từ): cách gọi khác của "hiệp nữ", nhấn mạnh giới tính nữ và hành động nghĩa hiệp.
- Nữ hiệp là hình tượng quen thuộc trong văn hóa Á Đông. (Nhân vật nữ hành hiệp là biểu tượng phổ biến trong văn hóa phương Đông.)
Hiệp sĩ (danh từ): người có tinh thần nghĩa hiệp, không phân biệt giới tính.
- Anh ta được coi là một hiệp sĩ vì luôn giúp đỡ người khốn khó. (Anh ấy là người hành hiệp vì thường xuyên cứu giúp người nghèo.)
Từ đồng nghĩa
- Nữ anh hùng: người phụ nữ có hành động phi thường, dũng cảm.
- Nữ hào kiệt: người phụ nữ tài giỏi, có chí khí hơn người.
- Nữ kiệt: người phụ nữ xuất chúng, có tài năng và dũng khí.
Thành ngữ liên quan
- Hiệp nữ trượng nghĩa: người phụ nữ hành động vì chính nghĩa, không sợ hiểm nguy.
- Hiệp nữ trượng nghĩa ấy đã một mình xông vào hang ổ giặc để cứu dân làng. (Người phụ nữ dũng cảm vì nghĩa lớn ấy đã đơn độc đối mặt với kẻ thù để bảo vệ dân thường.)